division schizophyta

Học thuật
Thân thiện
division schizophyta

A student observes a slide of division schizophyta under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên gọi của ngành tảo lam: "division Schizophyta" một thuật ngữ phân loại học , từng được dùng để chỉ một nhóm vi sinh vật ngày nay được phân loại chủ yếu ngành tảo lam (Cyanophyta) hoặc vi khuẩn lam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In older biological texts, you might find blue-green algae classified under division Schizophyta. (Trong các văn bản sinh học , bạn có thể thấy tảo lam xanh được phân loại dưới tên division Schizophyta.)
    • The term "division Schizophyta" is no longer used in modern taxonomy. (Thuật ngữ "division Schizophyta" không còn được sử dụng trong phân loại học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn bản lịch sử/lịch sử khoa học: Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu phân loại sinh vật từ những thập kỷ trước.
    • The historical classification placed these organisms in division Schizophyta. (Cách phân loại lịch sử đã xếp những sinh vật này vào division Schizophyta.)
Biến thể từ gần giống
  • Schizophyta (n): Cách viết ngắn gọn, không "division", cũng để chỉ nhóm này.
  • Cyanophyta (n): Ngành Tảo lam - tên gọi hiện đại chính xác hơn cho nhóm sinh vật này.
  • Blue-green algae (n): Tảo lam xanh - tên gọi thông thường.
Từ đồng nghĩa
  • Cyanobacteria (n): Vi khuẩn lam (tên gọi dựa trên đặc điểm vi khuẩn của chúng).
  • Blue-green algae (n): Tảo lam xanh.
Lưu ý
  • "Division Schizophyta" một thuật ngữ lỗi thời. Trong sinh học phân loại học hiện đại, các sinh vật trước đây được gộp trong nhóm này hiện được phân loại lại chính xác hơn, chủ yếu thuộc về ngành Tảo lam (Cyanophyta) hay còn gọi là vi khuẩn lam (Cyanobacteria).
division schizophyta

A student observes a slide of division schizophyta under a microscope.

Noun
  1. tên gọi của ngành tảo lam

Từ đồng nghĩa